rồ dại

Học thuật
Thân thiện
rồ dại

Một con ngựa rồ dại chạy lung tung trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên rồ, mất trí, không còn tỉnh táo: Trạng thái tinh thần bất thường, mất khả năng suy nghĩ hành xử một cách đúng đắn, sáng suốt.
    • Ngớ ngẩn, dại dột: Hành động hoặc suy nghĩ thiếu thận trọng, thiếu suy xét, thể hiện sự ngu ngốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta có vẻ hơi rồ dại sau sốc tinh thần đó. (Anh ta có vẻ hơi mất trí sau sốc tinh thần đó.)
    • Đừng làm những việc rồ dại như thế nữa! (Đừng làm những việc dại dột, ngớ ngẩn như thế nữa!)
    • Cái nhìn của ông ấy trở nên rồ dại. (Cái nhìn của ông ấy trở nên điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rồ dại điên cuồng": nhấn mạnh mức độ điên rồ, mất kiểm soát hoàn toàn.

    • Kẻ thủ ác một nụ cười rồ dại điên cuồng. (Kẻ thủ ác một nụ cười điên rồ, mất kiểm soát.)
  • "hành động rồ dại": chỉ một hành động cực kỳ thiếu suy nghĩ, có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

    • Quyết định bỏ học giữa chừng của một hành động rồ dại. (Quyết định bỏ học giữa chừng của một hành động dại dột, thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rồ (tính từ): dạng rút gọn, cùng nghĩa với "rồ dại".

    • Trông mặt rồ lắm. (Trông mặt có vẻ điên điên, mất trí.)
  • Điên rồ (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái điên loạn, mất trí.

  • Dại dột (tính từ): Nhấn mạnh vào sự thiếu suy xét, khôn ngoan.
Từ đồng nghĩa
  • Điên: Mất trí, loạn trí.
  • Dại: Ngớ ngẩn, khờ dại.
  • Mất trí: Không còn khả năng suy nghĩ minh mẫn.
  • Ngớ ngẩn: Khờ khạo, thiếu thông minh.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức khả năng suy nghĩ rõ ràng.
  • Sáng suốt: khả năng phán đoán, nhận thức đúng đắn.
  • Khôn ngoan: kinh nghiệm biết suy xét cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rồ dại" thường mang sắc thái mạnh, dùng để phê phán hoặc miêu tả một trạng thái tinh thần rất tiêu cực.
  • Trong văn nói, từ "rồ" thường được dùng phổ biến hơn "rồ dại".
rồ dại

Một con ngựa rồ dại chạy lung tung trên cánh đồng.

  1. Nh. Rồ.

Từ gần giống

Từ chứa "rồ dại"